Honda Super Cub C125 – Huyền thoại làm nên thương hiệu

Kể từ khi ra đời, Honda Super Cub C125 đã trở thành huyền thoại khi có doanh số cao nhất thế giới. Tính đến thời điểm hiện tại, doanh số của Super Cub đã đạt con số hơn 100 triệu chiếc.

Lịch sử dòng xe Honda Super Cub

Điểm qua về Honda Super Cub

Honda Super Cub ra đời vào năm 1958. Tuy nhiên, theo Chuyện xe tìm hiểu, ý tưởng về chiếc xe này đã được nảy sinh từ năm 1956 khi 2 nhà sáng lập nhìn thấy chiếc xe Kreidler và Lambretta.

Một trong hai nhà đồng sáng lập Honda cho rằng, một chiếc xe bán chạy phải hợp với tất cả mọi người. Bên cạnh đó, nó còn phải dễ dàng sửa chữa, chạy êm ái, cấu trúc đơn giản…

Honda Super Cub C100
Honda Super Cub C100

Thời điểm xe ra đời, động cơ 2 kỳ đang được sử dụng khá rộng rãi. Tuy nhiên, với động cơ 50cc và 4 kỳ chạy bền bỉ, êm ái, tiết kiệm nhiên liệu… Super Cub đã nhanh chóng làm “lũng đoạn” thị trường xe lúc bấy giờ.

Honda Super Cub đã trở thành dòng xe được nhiều người yêu thích. Hiện nó được sản xuất ở 160 quốc gia và đạt mốc 100 triệu xe được sản xuất vào năm 2018.

Các cột mốc đáng chú ý

Một số cột mốc đáng chú ý trong lịch sử phát triển của Honda Super Cub:

  • T8/1958: Honda Super Cub C100 đầu tiên ra đời. Xe có động cơ 50cc, 4 kỳ, xi lanh đơn, xú páp hoạt động bằng cò đẩy.
  • 1959: Super Cub được xuất khẩu sang Mỹ
  • 1961: Chiếc Super Cub thứ 1 triệu ra đời. Đây cũng là năm Super Cub đặt chân đến Đài Loan. Đài Loan là nơi đặt xưởng nước ngoài đầu tiên của Honda.
  • 1965: Phiên bản Super Cub C65 được ra mắt. Phiên bản này có thiết kế y chang C100 nhưng xú páp được cải tiến thành đóng mở bằng trục cam.
  • 1966: Dòng C50 ra mắt trên thị trường. Chiếc xe này còn được biết đến với cái tên Honda Dame.
Honda Super Cub C50
Honda Super Cub C50
  • 1974: Chiếc xe thứ 10 triệu được sản xuất.
  • 1983: Chiếc Cub Super Custom 50 ra đời có thiết kế vuông vức hơn các dòng xe trước. Mức tiêu hao nhiên liệu của chiếc xe này là 180km/ lít xăng với tốc độ trung bình là 30km/h.
  • 1988: Honda Press Cub ra mắt. Chiếc xe được lấy cảm hứng từ chiếc C50 thế hệ thứ 3 (dân Việt đặt tên riêng cho nó là Cub 81). Press Cub có giỏ trước lớn, baga phía sau. Theo đại diện Honda, chiếc xe này hướng tới những người kinh doanh nhỏ lẻ hay giao hàng hoặc các công ty dịch vụ chở hàng.
Honda Pres Cub 50
Honda Pres Cub 50
  • 1991: Nhà máy sản xuất được chuyển đổi sang nhà máy Kumamoto
  • 1992: Chiếc Honda Super Cub thứ 20 triệu ra đời.
  • 1997: Dòng Little Cub ra đời. Phiên bản này vẫn giữ khung cùng động cơ như các dòng xe trước. Tuy nhiên, phần vỏ được thiết kế tròn trịa hơn. Kích thước bánh xe được giảm xuống từ 17 inch xuống 14 inch.
Honda Little Cub
Honda Little Cub
  • 2007: 3 dòng xe Cub 50, Little Cub và Press Cub được trang bị hệ thống phun xăng điện tử.
  • 2008: Honda kỷ niệm 50 năm ra mắt dòng xe này. Đồng thời, doanh số sản xuất của Super Cub đạt mốc 60 triệu xe.
  • 2009: Super Cub 110 và Super Cub 110 Pro chính thức được giới thiệu. Khung xe được thay đổi hoàn toàn từ khung dập sang khung nôi bằng thép ống. Vỏ xe được làm bằng nhựa hoàn toàn.
  • 2012: Cub 110 và Cub 50 được khoác áo mới. Tại Việt Nam, chiếc xe Cub 100 được biết đến với tên gọi là Super Dream 110. Tuy nhiên, chiếc xe này không mấy được đón nhận do người tiêu dùng đã quá quen thuộc với Dream 100 trước đây.
  • 2013: Honda cho ra mắt chiếc Cross Cub. Phiên bản này cho chúng ta một ngoại hình bụi bặm hơn và có khả năng vận hành trên điều kiện địa hình khác nghiệt hơn. Bộ khung và động cơ của Cross Cub vẫn được thiết kế theo Cub 110.
Honda Cross Cub
Honda Cross Cub
  • 2014: Trở thành mẫu xe có kiểu dáng được đăng ký bản quyền 3D đầu tiên
  • 2018: C125 ra mắt khiến nhiều người phát thèm. Đây cũng là năm đánh dấu 100 triệu chiếc Cub được sản xuất.

Đánh giá Honda Super Cub C125 2019

Thiết kế

Honda Super Cub C125
Honda Super Cub C125

Xét về tổng thể, Super Cub C125 2019 được thiết kế theo phong cách hoài cổ với những đặc trưng không thể lẫn đâu được của Cub.

Về phần khung, khung xe là khung ống thép được tăng độ cứng ở vùng treo động cơ và xung quanh phần đầu. Bên cạnh đó, những chỗ nối như yên xe, tay lái, gác chân… đều được trang bị những tấm cao su để hạn chế những rung động khi vận hành.

Ngoài ra, phần ghi đông xe được thiết kế dạng cong. Trong khi đó, tay cầm lại được đặt ở ví trí khá thuận tiện tạo tư thế lái thẳng lưng, dễ quan sát và dễ dàng xử lý tình huống.

C125 được thiết kế kích thước dài 1.910 x rộng 718 x cao 1.002mm. Chiều cao yên là 780mm, chiều dài trục cơ sở là 1.243mm.

Trang bị

Trang bị đèn LED
Trang bị đèn LED

C125 2019 mang đầy tính hiện đại như việc hệ thống đèn hoàn toàn là đèn LED. Cụm đèn pha này được thiết kế dạng tròn được mạ chrome. Hai đèn xi nhan cũng là đèn LED với thiết kế nhỏ nhắn và được coi là điểm nhấn của Super Cub C125.

Mặt đồng hồ hiện đại
Mặt đồng hồ hiện đại

Về cụm đồng hồ hiển thị, đồng hồ vẫn là dạng tròn quen thuộc và vẫn hiển thị những thông số không thể đơn giản hơn giống thế hệ cha anh. Tuy nhiên, điểm sáng trong thiết kế của C125 đó là trang bị màn hình LCD điện tử hiện đại. Sự pha trộn này đem lại cảm giác hiện đại, gần gũi và cá tính.

Xe trang bị Smartkey
Xe trang bị Smartkey

Xe cũng trang bị những tiện ích vừa mới vừa cũ như smartkey giống như Honda Lead, Honda Vision. Hệ thống này có khả năng chống trộm, định vị xe và khởi động hệ thống điện.

Khác với thế hệ cũ, C125 2019 được trang bị khoá yên và mở bằng nút bấm. Yên xe được bọc da và được ốp chrome. Nguyên bản, C125 sẽ không có baga phía sau. Tuy nhiên, khi về đến Việt Nam, chiếc xe lại được đính kèm thêm baga.

Trang bị phanh đĩa trước
Trang bị phanh đĩa trước

Về phanh, lốp và phuộc, xe được Honda trang bị bộ mâm hợp kim thể thao. Kích thước lốp trước là 70/90-17, lốp sau là 80/90-17. Bánh trước sử dụng phanh đĩa đơn, giảm chấn bằng thuỷ lực. Trong khi đó, bánh sau là lò xo đôi, phanh tang trống

Động cơ

Động cơ bền bỉ
Động cơ bền bỉ

Super Cub C125 2019 sử dụng khối động cơ 125cc, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí, phun xăng điện tử. Khối động cơ này cho công suất 6.79kW/ 7.500 vòng/ phút. Mô-men xoắn cực đại đạt 9.98 Nm/ 5.000 vòng/ phút. Đi kèm với khối động cơ này là hộp số vòng 4 cấp.

Màu sắc và gía bán 

Hiện tại xe có 3 màu là xanh lam, xanh lam xám và đỏ trắng. Giá đề xuất chính hãng của Honda là 84.990.000 đồng.

Thông số kỹ thuật

Kích thước (mm)

1.910 x 718 x 1.002

Chiều dài trục cơ sở (mm)

1.2431

Chiều cao yên (mm)

780

Khoảng sáng gầm xe (mm)

136

Trọng lượng

108 kg

Dung tích bình xăng

3.7 lít

Lốp trước

70/90-17M/C 38P

Lốp sau

80/90-17M/C 50P

Phanh trước

Phanh đĩa đơn, giảm chấn bằng thuỷ lực

Phanh sau

Lò xo đôi, phanh tang trống

Động cơ

4 kỳ, 2 van, SOHC, xi lanh đơn, làm mát bằng không khí

Dung tích

125cc

Công suất tối đa

6.79kW/ 7.500 vòng/ phút

Mô-men xoắn cực đại

9.98 Nm/ 5.000 vòng/ phút

Đường kính x hành trình piston (mm)

52.4 x 57.9

Tỉ số nén

9.3:1

Loại truyền động

4 số

 

Rate this post

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.